清慮 qīng lǜ · thanh lự Hán Việt: thanh lự · Pinyin: qīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 慮 (lự)Pinyinqīng lǜHán Việtthanh lựCấu tạo清 + 慮 · thanh + lự nghĩa thành phần: thanh + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思虑的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.思虑的敬词。