清虛

qīng xū thanh hư

Hán Việt: thanh hư · Pinyin: qīng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清净虚无; 清洁虚空; 太空;天空; 指月宫; 指风露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清净虚无。 2.清洁虚空。 3.太空;天空。 4.指月宫。 5.指风露。

Eng

  • Cihui 清虛 īngxū v.p. refined and nonaggressive