清蠟 thanh lạp Hán Việt: thanh lạp Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 蠟 (lạp)Hán Việtthanh lạpCấu tạo清 + 蠟 · thanh + lạp nghĩa thành phần: thanh + lạp Nghĩa EngCihui 清蠟 īnglà n. <petro.> paraffin removal in refining petroleum