清街 qīng jiē · thanh nhai Hán Việt: thanh nhai · Pinyin: qīng jiē Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 街 (nhai)Pinyinqīng jiēHán Việtthanh nhaiCấu tạo清 + 街 · thanh + nhai nghĩa thành phần: thanh + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清理街道。亦指在街上实行封锁,禁绝行人。Tân Hoa Tự Điển 1.清理街道。亦指在街上实行封锁,禁绝行人。