清補

qīng bǔ thanh bổ

Hán Việt: thanh bổ · Pinyin: qīng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医用语。谓以清淡平和的药物或食物滋补身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医用语。谓以清淡平和的药物或食物滋补身体。

Eng

  • Cihui 清補 īngbǔ n. <Ch. med.> cool supplementation