清裁

qīng cái thanh tài

Hán Việt: thanh tài · Pinyin: qīng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廉明正直的裁斷。《後漢書.卷六十七.黨錮傳.范滂傳》:「范滂清裁,猶以利刃齒腐朽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清明的裁断; 清峻的风操; 清新别致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清明的裁断。 2.清峻的风操。 3.清新别致。