清補 qīng bǔ · thanh bổ Hán Việt: thanh bổ · Pinyin: qīng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 補 (bổ)Pinyinqīng bǔHán Việtthanh bổCấu tạo清 + 補 · thanh + bổ nghĩa thành phần: thanh + bổ Nghĩa EngCihui 清補 īngbǔ n. <Ch. med.> cool supplementation