清襟

qīng jīn thanh khâm

Hán Việt: thanh khâm · Pinyin: qīng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁净的衣襟。引申为高洁的胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净的衣襟。引申为高洁的胸怀。