清視

qīng shì thanh thị

Hán Việt: thanh thị · Pinyin: qīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明视。