清角

qīng jiǎo thanh giác

Hán Việt: thanh giác · Pinyin: qīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角,古代五音之一。古人以为角音清,故曰清角; 雅曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.角,古代五音之一。古人以为角音清,故曰清角。 2.雅曲名。