清解 thanh giải Hán Việt: thanh giải Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 解 (giải)Hán Việtthanh giảiCấu tạo清 + 解 · thanh + giải nghĩa thành phần: thanh + giải Nghĩa EngCihui 清解 īngjiě v. <Ch. med.> cooling and release