清詩 qīng shī · thanh thi Hán Việt: thanh thi · Pinyin: qīng shī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 詩 (thi)Pinyinqīng shīHán Việtthanh thiCấu tạo清 + 詩 · thanh + thi nghĩa thành phần: thanh + thi