清課

thanh khóa

Hán Việt: thanh khóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh khoá (雜語)謂釋家日行之課程也。鄧渼詩曰:「蒲團清課後,紈扇豔歌中。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教徒日行的清修課程。

Eng

  • Cihui 清課 qīngkè n. <Budd.> daily prayers/etc. of monks and nuns