清論 qīng lùn · thanh luận Hán Việt: thanh luận · Pinyin: qīng lùn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 論 (luận)Pinyinqīng lùnHán Việtthanh luậnCấu tạo清 + 論 · thanh + luận nghĩa thành phần: thanh + luận