清譚 qīng tán · thanh đàm Hán Việt: thanh đàm · Pinyin: qīng tán Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 譚 (đàm)Pinyinqīng tánHán Việtthanh đàmCấu tạo清 + 譚 · thanh + đàm nghĩa thành phần: thanh + đàm