清警

qīng jǐng thanh cảnh

Hán Việt: thanh cảnh · Pinyin: qīng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机智敏锐; 旧时帝王出行,清除道路,警戒行人; 清新而警策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机智敏锐。 2.旧时帝王出行,清除道路,警戒行人。 3.清新而警策。