清識 qīng shí · thanh thức Hán Việt: thanh thức · Pinyin: qīng shí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 識 (thức)Pinyinqīng shíHán Việtthanh thứcCấu tạo清 + 識 · thanh + thức nghĩa thành phần: thanh + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高见卓识。Tân Hoa Tự Điển 1.高见卓识。