清誨

qīng huì thanh hối

Hán Việt: thanh hối · Pinyin: qīng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人教诲的敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对人教诲的敬辞。

Eng

  • Cihui 清誨 īnghuì f.e. <court.> your instructions