清課 thanh khóa Hán Việt: thanh khóa Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 課 (khóa)Hán Việtthanh khóaCấu tạo清 + 課 · thanh + khóa nghĩa thành phần: thanh + khóa Nghĩa EngCihui 清課 qīngkè n. <Budd.> daily prayers/etc. of monks and nuns