清谷

qīng gǔ thanh cốc

Hán Việt: thanh cốc · Pinyin: qīng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指排泄的未消化的谷食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指排泄的未消化的谷食。

Eng

  • Cihui 清穀 īnggǔ n. <Ch. med.> undigested food