清賬

qīng zhàng thanh trướng

Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;结清账目;经过整理的详细账目:开一篇~。