清貨 thanh hóa Hán Việt: thanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 貨 (hóa)Hán Việtthanh hóaCấu tạo清 + 貨 · thanh + hóa nghĩa thành phần: thanh + hóa Nghĩa EngCihui 清貨 īnghuò v.o. clean stock