清質 qīng zhì · thanh chất Hán Việt: thanh chất · Pinyin: qīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 質 (chất)Pinyinqīng zhìHán Việtthanh chấtCấu tạo清 + 質 · thanh + chất nghĩa thành phần: thanh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮; 美好的性质。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。 2.美好的性质。