清赏 thanh thưởng Hán Việt: thanh thưởng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 赏 (thưởng)Hán Việtthanh thưởngCấu tạo清 + 赏 · thanh + thưởng nghĩa thành phần: thanh + thưởng