清趣 thanh thú Hán Việt: thanh thú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 趣 (thú)Hán Việtthanh thúCấu tạo清 + 趣 · thanh + thú nghĩa thành phần: thanh + thú Nghĩa EngCihui 清趣 īngqù n. simple, refined tastes