清軌 qīng guǐ · thanh quỹ Hán Việt: thanh quỹ · Pinyin: qīng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 軌 (quỹ)Pinyinqīng guǐHán Việtthanh quỹCấu tạo清 + 軌 · thanh + quỹ nghĩa thành phần: thanh + quỹ