清軌

qīng guǐ thanh quỹ

Hán Việt: thanh quỹ · Pinyin: qīng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹清道。古代帝王或大官出巡,要清扫道路,禁止行人,称为清轨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹清道。古代帝王或大官出巡,要清扫道路,禁止行人,称为清轨。