清輝

qīng huī thanh huy

Hán Việt: thanh huy · Pinyin: qīng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清澈明亮的光辉,多指日月之光清辉晨耀|清辉玉臂寒。

Eng

  • Cihui 清輝 qīnghuī n. clear and bright light