清辯 qīng biàn · thanh biện Hán Việt: thanh biện · Pinyin: qīng biàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 辯 (biện)Pinyinqīng biànHán Việtthanh biệnCấu tạo清 + 辯 · thanh + biện nghĩa thành phần: thanh + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清晰明辩。Tân Hoa Tự Điển 1.清晰明辩。