清運 thanh vận Hán Việt: thanh vận Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 運 (vận)Hán Việtthanh vậnCấu tạo清 + 運 · thanh + vận nghĩa thành phần: thanh + vận Nghĩa EngCihui 清運 qīngyùn v. clean and remove