清還
thanh hoàn
Hán Việt: thanh hoàn · Pinyin: qīng hái
Tổng quan
hoàn trả: trả lại
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn trả: trả lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清理归还;清偿:~图书。
Eng
- Cihui 清還 īnghuán v. clear up and pay back (debts/etc.)