清迥 qīng jiǒng · thanh huýnh Hán Việt: thanh huýnh · Pinyin: qīng jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 迥 (huýnh)Pinyinqīng jiǒngHán Việtthanh huýnhCấu tạo清 + 迥 · thanh + huýnh nghĩa thành phần: thanh + huýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清逈"。清明旷远; 清越而有回声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清逈"。清明旷远。 2.清越而有回声。