清退
thanh thối
Hán Việt: thanh thối · Pinyin: qīng tuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廉洁谦退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁谦退。
Eng
- Cihui 清退 īngtuì* v. <PRC> clear up and return misappropriated property/personnel