清選

qīng xuǎn thanh tuyển

Hán Việt: thanh tuyển · Pinyin: qīng xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选;精选; 指精选出来的人才; 犹清班; 太常官的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选;精选。 2.指精选出来的人才。 3.犹清班。 4.太常官的别称。