清逸

qīng yì thanh dật

Hán Việt: thanh dật · Pinyin: qīng yì

Tổng quan

thanh thoát và tao nhã

Cấu tạo: (thanh) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh thoát và tao nhã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清新俊逸; 清闲安逸; 清亮超逸; 谓飘逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清新俊逸。 2.清闲安逸。 3.清亮超逸。 4.谓飘逸。

Eng

  • CC-CEDICT fresh and elegant
  • Cihui fresh and elegant