清遒 qīng qiú · thanh tù Hán Việt: thanh tù · Pinyin: qīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 遒 (tù)Pinyinqīng qiúHán Việtthanh tùCấu tạo清 + 遒 · thanh + tù nghĩa thành phần: thanh + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新有力。Tân Hoa Tự Điển 1.清新有力。