清選 qīng xuǎn · thanh tuyển Hán Việt: thanh tuyển · Pinyin: qīng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 選 (tuyển)Pinyinqīng xuǎnHán Việtthanh tuyểnCấu tạo清 + 選 · thanh + tuyển nghĩa thành phần: thanh + tuyển