清邃

qīng suì thanh thúy

Hán Việt: thanh thúy · Pinyin: qīng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清幽深远。多形容景物或诗文等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清幽深远。多形容景物或诗文等。