清邈 qīng miǎo · thanh mạc Hán Việt: thanh mạc · Pinyin: qīng miǎo Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 邈 (mạc)Pinyinqīng miǎoHán Việtthanh mạcCấu tạo清 + 邈 · thanh + mạc nghĩa thành phần: thanh + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高远貌。