清都 thanh đô Hán Việt: thanh đô Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 都 (đô)Hán Việtthanh đôCấu tạo清 + 都 · thanh + đô nghĩa thành phần: thanh + đô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天帝所住的宮闕。《楚辭.屈原.遠遊》:「集重陽入帝宮兮,造旬始而觀清都。」