清鄉

qīng xiāng thanh hương

Hán Việt: thanh hương · Pinyin: qīng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清鄉 qīngxiāng v.o. get rid of bandits from the countryside