清酥

qīng sū thanh tô

Hán Việt: thanh tô · Pinyin: qīng sū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜美的乳酪; 清美酥软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜美的乳酪。 2.清美酥软。