清醮

qīng jiào thanh tiếu

Hán Việt: thanh tiếu · Pinyin: qīng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓道士设坛祈祷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓道士设坛祈祷。