清鑑
thanh giám
Hán Việt: thanh giám · Pinyin: qīng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"清监"; 明察;高明的鉴别力; 请对方鉴察的敬语。用于书信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清监"。 2.明察;高明的鉴别力。 3.请对方鉴察的敬语。用于书信。
Hán Việt: thanh giám · Pinyin: qīng jiàn