清鑑 qīng jiàn · thanh giám Hán Việt: thanh giám · Pinyin: qīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鑑 (giám)Pinyinqīng jiànHán Việtthanh giámCấu tạo清 + 鑑 · thanh + giám nghĩa thành phần: thanh + giám Nghĩa jaJMdict excellent judgement