清鐸 qīng duó · thanh đạc Hán Việt: thanh đạc · Pinyin: qīng duó Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鐸 (đạc)Pinyinqīng duóHán Việtthanh đạcCấu tạo清 + 鐸 · thanh + đạc nghĩa thành phần: thanh + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清脆的铃铎声。建塔常四角悬铎,风吹发出清响,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清脆的铃铎声。建塔常四角悬铎,风吹发出清响,故称。