清鏟 qīng chǎn · thanh sạn Hán Việt: thanh sạn · Pinyin: qīng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鏟 (sạn)Pinyinqīng chǎnHán Việtthanh sạnCấu tạo清 + 鏟 · thanh + sạn nghĩa thành phần: thanh + sạn