清門

qīng mén thanh môn

Hán Việt: thanh môn · Pinyin: qīng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.寒素之家。唐.白居易〈唐故湖州長城縣令神道碑銘〉:「長源遠派,大族清門。」 2.清代排滿興漢的祕密結社。參見「清幫」條。

Eng

  • Cihui 清門 īngmén n. poor family