清閟阁 thanh bí các Hán Việt: thanh bí các Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 閟 (bí) + 阁 (các)Hán Việtthanh bí cácCấu tạo清 + 閟 + 阁 · thanh + bí + các nghĩa thành phần: thanh + bí + các