清關

qīng guān thanh quan

Hán Việt: thanh quan · Pinyin: qīng guān

Tổng quan

thông quan

Cấu tạo: (thanh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹清门。高贵的门第。谓门无杂宾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹清门。高贵的门第。谓门无杂宾。

Eng

  • CC-CEDICT customs clearance
  • Cihui customs clearance